BẢNG GIÁ NORTON PARK
Cập nhật bảng giá tham khảo Norton Park theo từng tòa, diện tích căn hộ, loại căn và mức giá tính theo đơn giá 65 triệu đồng/m².
Bảng giá Norton Park tổng hợp các căn hộ được cung cấp theo dữ liệu tham khảo tại các tháp B1, B2 và B3. Mức giá trong bảng được tính theo đơn giá tham khảo 65 triệu đồng/m².
Danh sách bao gồm các loại căn 1 phòng ngủ, 2 phòng ngủ và 3 phòng ngủ, kèm mã căn, loại căn, diện tích và giá tham khảo để khách hàng dễ dàng so sánh giữa các sản phẩm.
Giá bán thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, tầng, vị trí căn hộ, hướng, diện tích, chính sách bán hàng và các điều kiện giao dịch cụ thể.
Tổng Quan Giá Norton Park
Đơn giá tham khảo
Mức giá được sử dụng trong bảng là 65 triệu đồng/m².
Loại căn hộ
Gồm căn hộ 1 phòng ngủ, 2 phòng ngủ và 3 phòng ngủ theo dữ liệu từng tháp.
Tháp được tổng hợp
Bảng giá hiện bao gồm dữ liệu tham khảo của tháp B1, B2 và B3.
Khoảng Giá Norton Park Theo Loại Căn
Tháp B1 — Giá Tham Khảo 65 Triệu/m²
Bảng dưới đây tổng hợp các căn hộ tháp B1 theo mã căn, loại căn, diện tích và giá tham khảo.
| Phân loại | Mã căn | Loại căn | Diện tích | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|
| 1 phòng ngủ | B1.4.4 | A1.1b | 50,65 m² | 3,292 tỷ |
| 2 phòng ngủ | B1.4.1 | B1.3b | 73,13 m² | 4,753 tỷ |
| 2 phòng ngủ | B1.4.2 | B1.3a | 73,03 m² | 4,747 tỷ |
| 2 phòng ngủ | B1.4.3 | B3.1a | 76,85 m² | 4,995 tỷ |
| 2 phòng ngủ | B1.4.5 | B1.3a | 72,46 m² | 4,710 tỷ |
| 2 phòng ngủ | B1.4.6 | B4.1a | 74,69 m² | 4,855 tỷ |
| 2 phòng ngủ | B1.4.7 | B4.1a | 74,69 m² | 4,855 tỷ |
| 2 phòng ngủ | B1.4.8 | Z1a | 71,69 m² | 4,660 tỷ |
| 2 phòng ngủ | B1.4.12 | B2.1a | 68,90 m² | 4,479 tỷ |
| 3 phòng ngủ | B1.4.9 | B6.1a | 80,96 m² | 5,262 tỷ |
| 3 phòng ngủ | B1.4.10 | C2.1a | 93,60 m² | 6,084 tỷ |
Tháp B2 — Giá Tham Khảo 65 Triệu/m²
Tháp B2 gồm các sản phẩm 1 phòng ngủ, 2 phòng ngủ và 3 phòng ngủ với nhiều diện tích khác nhau.
| Phân loại | Mã căn | Loại căn | Diện tích | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|
| 1 phòng ngủ | B2.4.2 | A2.1a | 50,54 m² | 3,285 tỷ |
| 1 phòng ngủ | B2.4.12 | S11.1a | 44,12 m² | 2,868 tỷ |
| 1 phòng ngủ | B2.4.13 | A2.1a | 50,94 m² | 3,311 tỷ |
| 2 phòng ngủ | B2.4.1 | B5.1a | 66,38 m² | 4,315 tỷ |
| 2 phòng ngủ | B2.4.3 | B3.1a | 76,85 m² | 4,995 tỷ |
| 2 phòng ngủ | B2.4.6 | B4.1a | 74,69 m² | 4,855 tỷ |
| 2 phòng ngủ | B2.4.7 | B4.1a | 78,49 m² | 5,102 tỷ |
| 2 phòng ngủ | B2.4.8 | B1.3a | 72,49 m² | 4,712 tỷ |
| 2 phòng ngủ | B2.4.9 | B1.3b | 72,46 m² | 4,710 tỷ |
| 2 phòng ngủ | B2.4.14 | B5.2a | 66,54 m² | 4,325 tỷ |
| 3 phòng ngủ | B2.4.10 | C3.1a | 95,63 m² | 6,216 tỷ |
Tháp B3 — Giá Tham Khảo 65 Triệu/m²
Bảng giá tháp B3 được tổng hợp theo dữ liệu diện tích và giá tham khảo tương ứng với đơn giá 65 triệu đồng/m².
| Phân loại | Mã căn | Loại căn | Diện tích | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|
| 1 phòng ngủ | B3.4.5 | — | 44,30 m² | 2,880 tỷ |
| 1 phòng ngủ | B3.4.6 | — | 50,60 m² | 3,289 tỷ |
| 1 phòng ngủ | B3.4.7 | — | 53,60 m² | 3,484 tỷ |
| 2 phòng ngủ | B3.4.1 | — | 72,90 m² | 4,739 tỷ |
| 2 phòng ngủ | B3.4.2 | — | 72,00 m² | 4,680 tỷ |
| 2 phòng ngủ | B3.4.3 | — | 60,50 m² | 3,933 tỷ |
| 2 phòng ngủ | B3.4.4 | — | 74,60 m² | 4,849 tỷ |
| 2 phòng ngủ | B3.4.5* | — | 61,30 m² | 3,985 tỷ |
| 2 phòng ngủ | B3.4.8 | — | 76,80 m² | 4,992 tỷ |
| 2 phòng ngủ | B3.4.9* | — | 58,80 m² | 3,822 tỷ |
| 3 phòng ngủ | B3.4.2* | — | 81,30 m² | 5,285 tỷ |
| 3 phòng ngủ | B3.4.5* | — | 100,50 m² | 6,533 tỷ |
| 3 phòng ngủ | B3.4.9* | — | 87,90 m² | 5,714 tỷ |
Cách Tính Giá Căn Hộ Norton Park
Công thức tham khảo
Giá căn hộ = Diện tích × 65 triệu đồng/m²
Ví dụ: căn hộ diện tích 73,13 m² được tính: 73,13 × 65 = 4.753,45 triệu đồng, tương đương khoảng 4,753 tỷ đồng khi làm tròn theo bảng tham khảo.
Lưu Ý Khi Tham Khảo Bảng Giá Norton Park
Bảng giá trên được xây dựng từ mức đơn giá tham khảo 65 triệu đồng/m² và dữ liệu căn hộ được cung cấp. Đây không nên được hiểu là bảng giá bán chính thức cố định cho toàn bộ dự án.
Giá thực tế có thể phụ thuộc vào vị trí căn hộ, tầng, hướng nhìn, diện tích, thời điểm mua, chính sách bán hàng, phương thức thanh toán và các ưu đãi áp dụng tại thời điểm khách hàng giao dịch.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Norton Park
Giá Norton Park tham khảo hiện nay là bao nhiêu?
Theo bảng dữ liệu được tổng hợp trên trang này, giá căn hộ Norton Park đang được tính tham khảo theo đơn giá 65 triệu đồng/m². Tổng giá phụ thuộc vào diện tích từng căn hộ.
Norton Park có những loại căn hộ nào?
Dữ liệu hiện có trên trang gồm các căn 1 phòng ngủ, 2 phòng ngủ và 3 phòng ngủ, với diện tích khác nhau tùy từng tháp và mã căn.
Căn hộ Norton Park 1 phòng ngủ giá bao nhiêu?
Theo dữ liệu tham khảo, các căn 1 phòng ngủ hiện có diện tích khoảng 44–54 m² và giá tham khảo khoảng 2,8–3,5 tỷ đồng khi tính theo đơn giá 65 triệu đồng/m².
Căn hộ Norton Park 2 phòng ngủ giá bao nhiêu?
Các căn 2 phòng ngủ trong dữ liệu có diện tích khoảng 58–79 m², tương ứng mức giá tham khảo khoảng 3,8–5,1 tỷ đồng theo đơn giá 65 triệu đồng/m².
Căn hộ Norton Park 3 phòng ngủ giá bao nhiêu?
Các căn 3 phòng ngủ được cung cấp có diện tích khoảng 81–101 m², với giá tham khảo khoảng 5,2–6,6 tỷ đồng theo đơn giá 65 triệu đồng/m².
Giá 65 triệu/m² có phải giá bán chính thức không?
Không nên mặc định đây là giá bán chính thức. Mức 65 triệu đồng/m² trên trang được sử dụng làm đơn giá tham khảo để tính giá theo diện tích. Giá giao dịch thực tế cần được xác nhận tại thời điểm khách hàng quan tâm.
Giá căn hộ Norton Park có thể thay đổi không?
Có. Giá có thể thay đổi theo thời điểm, vị trí căn, tầng, hướng, diện tích, chính sách bán hàng, phương thức thanh toán và các điều kiện giao dịch.
Khám Phá Norton Park
Tìm hiểu tổng quan dự án tại Norton Park Gamuda Land .
Xem thêm vị trí Norton Park , Norton Park Quốc lộ 13 , mặt bằng Norton Park , tiện ích Norton Park và chính sách thanh toán Norton Park .
Thông tin chuyên sâu về dự án được cập nhật tại Norton Park – Real Estate Project .
BẢNG GIÁ NORTON PARK
Theo dõi giá tham khảo, mặt bằng, vị trí, tiện ích, chính sách thanh toán và tiến độ Norton Park Gamuda Land.
Xem Mặt Bằng Xem Vị Trí Chính Sách Thanh Toán Xem Dự Án
